Nghĩa tiếng Việt
lần trong của dạ dày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脘 gồm bộ 月/肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt, cơ quan nội tạng) + 完 (hoàn, biểu âm, cho âm wǎn/quản). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 月 (nhục) xác nhận là bộ phận nội tạng. Tiểu triện có ảnh.
Hán-Việt: quản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quản": bộ 月 (thịt/nội tạng) + âm quản (完 lược) — khoang "quản" lý thức ăn trong dạ dày, như người quản kho giữ lương thực bên trong.
Gương Hán-Việt
quản — gặp trong "trung quản" (vùng bụng giữa) trong y học cổ truyền
Mở khoá kiến thức
Biết 脘 mở khoá từ vựng y học cổ truyền về dạ dày và hệ tiêu hóa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脘 (Hán-Việt: quản, đọc wǎn) chỉ khoang trong của dạ dày — vùng bụng trên (thượng quản), vùng bụng giữa (trung quản), vùng bụng dưới (hạ quản). Bộ 月 (nhục, thịt) xác nhận là thuật ngữ y học về cơ quan nội tạng. Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 中脘穴是针灸的重要穴位。
Huyệt Trung Quản là huyệt quan trọng trong châm cứu.
- 胃脘疼痛,需要就医。
Đau vùng dạ dày cần đi khám bệnh.
- 上脘、中脘、下脘是三个关键穴位。
Thượng Quản, Trung Quản, Hạ Quản là ba huyệt vị quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.