Từ vựng tiếng Trung
guà

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại, ngăn cản

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罣 thuộc bộ 网/罒 (võng/lưới). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 网 gợi hình ảnh bị vướng lưới, bị cản. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quái": lưới (网) quái dị vướng mắc — tâm bị vướng như cá mắc lưới, chướng ngại từ bên ngoài.

Gương Hán-Việt

"quái" trong từ Hán-Việt: 罣礙 (quái ngại, vướng mắc), 罣念 (quái niệm, lo âu vướng bận).

Mở khoá kiến thức

Biết 罣 mở khoá từ vựng Phật học và Hán văn cổ về sự vướng bận, lo âu tâm linh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 罣 là dị thể của 絓 và 掛. Nghĩa: ngăn trở, vướng mắc, treo. Bộ 网 (lưới) gợi bị mắc kẹt, vướng víu. Gặp nhiều trong Phật học: 罣礙 (vô quái ngại). Chưa có nguồn glyph origin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 無罣礙,故無有恐怖。wú guàài, gù wú yǒu kǒngbù. thanh 2

    Không vướng mắc, nên không có sợ hãi (Bát Nhã Tâm Kinh).

  • 他心中毫無罣念。tā xīn zhōng háo wú guàniàn. thanh 1

    Trong lòng anh ta không một chút lo âu vướng bận.

  • 罣礙是修行的障礙。guàài shì xiūxíng de zhàng'ài. thanh 4

    Vướng mắc là chướng ngại trong tu hành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm guà, là dạng phổ biến hơn với nghĩa treo; 罣 dùng nghĩa vướng mắc

  • đồng âm guà, quẻ bói; hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.