Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trấu (vỏ hạt thóc)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麸 là dạng giản thể của 麩. Chữ gốc 麩 gồm bộ 麥 (mạch, biểu nghĩa: lúa mì) + 夫 (phu, biểu âm, cho âm fū/phu). Cấu trúc hình thanh. Wiktionary ghi là chữ shinjitai (JIS Nhật Bản) của 麩. Tiểu triện và liushutong có ảnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": bộ 麦 (lúa mì) + phu (夫, người đàn ông) — cám mì "phu" như người lao động thô ráp bên ngoài, sau khi xay thì bị tách ra khỏi hạt gạo trắng mịn.

Gương Hán-Việt

phu — ít dùng trong tiếng Việt; cám mì = "bran" trong y học

Mở khoá kiến thức

Biết 麸 mở khoá từ vựng thực phẩm và dinh dưỡng: cám mì, gluten, thực phẩm ngũ cốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麸 seal 1
Tiểu triện
麸 liushutong 1
Lưu thư thông

麸 (Hán-Việt: phu, đọc fū) là dạng giản thể/shinjitai của 麩, chỉ cám mì — vỏ ngoài của lúa mì sau khi xay. Bộ 麥 (mạch, lúa mì) xác nhận liên quan đến lúa mì. 夫 (phu) cho âm. Tiểu triện ghi nhận. Wiktionary xác nhận gốc Nhật 麩 là chữ chuẩn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麸皮富含膳食纤维,有益健康。fū pí fù hán shànshí xiānwéi, yǒuyì jiànkāng. thanh 1

    Cám mì giàu chất xơ, có lợi cho sức khoẻ.

  • 面粉加工后,麸皮被分离出来。miànfěn jiāgōng hòu, fū pí bèi fēnlí chūlái. thanh 4

    Sau khi chế biến bột mì, cám được tách ra.

  • 麦麸是制作全麦面包的重要原料。mài fū shì zhìzuò quánmài miànbāo de zhòng yào yuánliào. thanh 4

    Cám mì là nguyên liệu quan trọng để làm bánh mì nguyên cám.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể của 麸, cùng nghĩa

  • 麸 chứa 夫 làm âm phù, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.