Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Phũ (Hà Bắc, Trung Quốc)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滏 có bộ 水/氵 (thủy, nước) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": *nước* (Thủy) sông *phủ* — 滏陽河 là con sông lịch sử chảy qua Hà Bắc, âm *phủ* gợi hình ảnh dòng nước trôi nhẹ nhàng.

Gương Hán-Việt

phu — xuất hiện trong 滏水 (Phủ Thủy: tên sông cổ ở Hà Bắc, Trung Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 滏 mở khoá địa danh cổ liên quan đến sông Phủ (滏水/滏陽河) và địa lý lịch sử Hà Bắc

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滏 mang âm Hán-Việt *phủ*, phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ chủ yếu dùng trong địa danh: 滏水 (sông Phủ) hay 滏陽河 ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc. Đây là chữ chuyên dùng cho địa danh, không có nghĩa độc lập rộng rãi. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3shuǐ thanh 3dōng thanh 1liú thanh 2

    Sông Phủ chảy về phía đông.

  • thanh 3yáng thanh 2 thanh 2pàn thanh 4

    Bên bờ sông Phủ Dương (Hà Bắc).

  • thanh 3chēng thanh 1 thanh 3shuǐ thanh 3

    Cổ đại gọi là sông Phủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, cùng là tên sông lịch sử ở miền bắc Trung Quốc

  • cùng bộ 氵, cùng là sông cổ ở vùng Hà Bắc/Sơn Tây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.