Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fú涪

Nghĩa tiếng Việt

sông Phù (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Âm Hán Việt

phù

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 涪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
11 nét
氵
thuỷbiểu nghĩanước
咅
biểu âmcho âm fú

涪 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 咅 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 氵 chỉ đây là tên sông, phần 咅 cho âm fú.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ riêng để chỉ tên sông hoặc địa danh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

氵 - thuỷ · nước氵咅 - cho âm fú咅法 - pháp法没 - một没海 - hải海清 - thanh清服 - phục服夫 - phu夫福 - phúc福浮 - phù浮涪 - phù涪

Bộ phận cấu thành

  • 氵
  • 咅

Chữ liên quan

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phù": nước (氵) PHÙ chảy, sông Phù (涪江) ở Tứ Xuyên, nơi sinh ra củ cải muối 涪陵榨菜.

Gương Hán-Việt

phù lăng (涪陵): địa danh Trùng Khánh nổi tiếng với dưa cải muối

Mở khoá kiến thức

Biết 涪 mở khoá địa danh: 涪江 (Phù Giang: sông ở Tứ Xuyên), 涪陵 (Phù Lăng: thành phố Trùng Khánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涪 seal 1
Tiểu triện

涪 là chữ hình thanh (形聲), gồm 氵 (biểu nghĩa: nước) và 咅 (biểu âm). Nghĩa: sông Phù (涪江) ở Tứ Xuyên và Trùng Khánh. Địa danh nổi tiếng: 涪陵 (Phù Lăng: nơi trồng củ cải muối Trùng Khánh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 涪江是长江的支流。Fújiāng shì Cháng Jiāng de zhīliú. thanh 2

    Phù Giang là nhánh của sông Trường Giang.

  • 涪陵榨菜闻名全国。Fúlíng zhàcài wénmíng quánguó. thanh 2

    Dưa cải muối Phù Lăng nổi tiếng khắp cả nước.

  • 他是涪陵人。tā shì Fúlíng rén. thanh 1

    Anh ấy là người Phù Lăng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 浮

    cùng âm fú, nghĩa nổi/bơi: dễ nhầm khi nghe

  • 福

    cùng âm fú, nghĩa phúc: dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.