Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

to lớn; khắp nơi

Âm Hán Việt

phổ

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 溥 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

溥 là chữ hình thanh: bộ 氵 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 尃 (phổ, biểu âm, gợi đọc pǔ). Chữ chỉ tính rộng lớn, bao trùm khắp nơi — như nước trải dài vô tận.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này làm tính từ chỉ sự rộng lớn hoặc làm phó từ bổ nghĩa cho động từ với nghĩa là khắp nơi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phổ": bộ 氵 (nước) + 尃 (phổ = lan toả) — nước "phổ" lan khắp bốn bề, 溥天 là khắp gầm trời.

Gương Hán-Việt

溥 trong 溥天 (phổ thiên — khắp bầu trời), 溥仪 (Phổ Nghi — tên hoàng đế cuối Thanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 溥 mở khoá 溥天同庆 (khắp nơi đều ăn mừng), tên riêng 溥仪 (Phổ Nghi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 溥 là chữ hình thanh: bộ 氵/水 (thủy) biểu nghĩa chỉ nước/rộng lớn, 尃 (phổ/phủ) biểu âm. Chữ chỉ sự rộng lớn, phổ khắp — thường dùng trong văn học cổ. Tên Phổ Nghi (溥仪 — vua cuối nhà Thanh) dùng chữ này. Cách đọc phổ trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3tiān thanh 1zhī thanh 1xià, thanh 4 thanh 4fēi thanh 1wáng thanh 2tǔ. thanh 3

    Khắp gầm trời, không nơi nào không phải đất vua.

  • 溥仪是中国最后一位皇帝。Pǔyí shì Zhōngguó zuìhòu yī wèi huángdì. thanh 3

    Phổ Nghi là hoàng đế cuối cùng của Trung Quốc.

  • 溥博的胸怀令人敬佩。pǔbó de xiōnghuái lìngrén jìngpèi. thanh 3

    Tấm lòng rộng lớn bao dung thật đáng kính phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm pǔ và cùng nghĩa phổ biến/rộng khắp

  • cùng bộ 氵, tự dạng rất gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.