Nghĩa tiếng Việt
siskin
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鶸 thuộc bộ 鳥 (điểu, chim). Không có phân tích thành phần từ Wiktionary. Chữ chỉ loài chim siskin (họ sẻ) có màu vàng lục nhạt đặc trưng. Coi là chữ độc thể trong bộ 鳥.
Hán-Việt: nhược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhược": con chim (鳥) "nhược" — nhỏ bé, màu vàng lục nhạt như chiếc lá non — đó là 鶸, chim siskin xinh xắn.
Gương Hán-Việt
nhược — ít dùng độc lập trong từ Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Bộ 鳥 liên kết 鶸 với các chữ tên chim: 鵲, 鶯, 燕, 雀.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích glyph cho 鶸. Bộ 鳥 (điểu) xác nhận đây là chữ chỉ loài chim. 鶸 còn dùng làm tính từ chỉ màu vàng lục nhạt (màu lông chim siskin). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鶸色是一种淡黄绿色。
Màu 鶸 là một sắc vàng lục nhạt.
- 古人用鶸来形容嫩叶的颜色。
Người xưa dùng 鶸 để miêu tả màu lá non.
- 鶸是一种小型鸣禽。
鶸 là một loài chim hót nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.