Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngang ngược

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忤 là chữ hình thanh: 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm hồn, nội tâm) + 午 (Ngọ, biểu âm). Chỉ hành động vi phạm, trái ý, không thuận. Viết với bộ 忄 (tim viết đứng). Âm wǔ mượn từ 午.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngỗ": bộ 忄 (tim) + 午 (ngọ, âm ngỗ/wǔ) — đứa con 'ngỗ nghịch' không nghe lời, trái tim đi ngược chiều.

Gương Hán-Việt

ngỗ — 忤逆 (ngỗ nghịch): bất hiếu, không vâng lời cha mẹ; 忤意 (ngỗ ý): trái ý

Mở khoá kiến thức

Biết 忤 giúp hiểu 忤逆 (ngỗ nghịch) — từ Hán-Việt phổ biến tiếng Việt chỉ đứa con bất hiếu; liên kết với đạo đức Nho gia.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忤 (wǔ) nghĩa là trái ý, vi phạm, bất tuân. Wiktionary: 心 (tâm, biểu nghĩa) + 午 (ngọ, biểu âm). Thường dùng trong từ ghép: 忤逆 (ngỗ nghịch — không vâng lời cha mẹ), 忤意 (trái ý). Chữ văn ngôn, ít gặp trong văn nói hiện đại. Cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他忤逆父母,令家人伤心。Tā wǔnì fùmǔ, lìng jiārén shāngxīn. thanh 1

    Anh ta ngỗ nghịch với cha mẹ, khiến gia đình đau lòng.

  • 此举忤逆了上司的意思。Cǐ jǔ wǔnì le shàngsī de yìsi. thanh 3

    Hành động này trái với ý cấp trên.

  • 忤意者难以立足于朝廷。Wǔyì zhě nányǐ lìzú yú cháotíng. thanh 3

    Kẻ trái ý khó đứng vững nơi triều đình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa trái lẽ, bất tuân; 悖 (bội) = mâu thuẫn, phi lý; 忤 = trái ý, bất kính

  • là thành phần biểu âm của 忤; 午 = giờ Ngọ, buổi trưa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.