Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

dê (cổ xưa)

1 chữ30 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麣 là chữ độc thể hiếm, không có phân tích thành tố từ nguồn hiện có. Wiktionary chỉ ghi nhận nghĩa 'dê núi' và phiên âm yán, không cung cấp phân tích glyph. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghiễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiễm": chữ cổ chỉ dê núi — hình thú bốn chân leo vách đá, gần với nhóm bộ 鹿.

Gương Hán-Việt

nghiễm — xuất hiện trong từ điển cổ chỉ dê núi

Mở khoá kiến thức

Biết 麣 giúp nhận ra nhóm chữ hiếm chỉ các loài thú hoang dã trong cổ văn Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 麣 chỉ loài dê núi trong cổ ngữ. Không có phân tích cấu trúc glyph từ nguồn học thuật hiện có. Chữ cổ hiếm, gặp trong một số từ điển văn ngôn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麣,山羊也,古籍偶見此字。Yán, shānyáng yě, gǔjí ǒu jiàn cǐ zì. thanh 2

    麣 là dê núi, sách cổ đôi khi thấy chữ này.

  • 麣字今已廢用,極罕見。Yán zì jīn yǐ fèi yòng, jí hǎnjiàn. thanh 2

    Chữ 麣 ngày nay đã bỏ dùng, cực kỳ hiếm.

  • 麣屬鹿部,指山地野獸。Yán shǔ lù bù, zhǐ shāndì yěshòu. thanh 2

    麣 thuộc bộ 鹿, chỉ thú hoang vùng núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鹿, đều chỉ loài thú, dễ nhầm hình

  • cùng nhóm chữ hiếm bộ 鹿

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.