Nghĩa tiếng Việt
nghèo túng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窭 là chữ hình thanh: 穴 (huyệt, hang/lỗ hổng) biểu nghĩa gợi cảnh sống trong hang — ẩn dụ cho sự nghèo khó; 婁 (lâu) biểu âm. Chữ phồn thể là 窶.
Hán-Việt: lũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lũ": bộ 穴 (hang) + 婁 (lâu) — người nghèo phải sống trong hang hốc (穴), thiếu thốn đủ bề.
Gương Hán-Việt
窭 xuất hiện trong 窭人 (lũ nhân — người nghèo) trong văn học cổ; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 窭 giúp đọc văn cổ tả cảnh nghèo khó, kham khổ trong văn học Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 窶 = 穴 (biểu nghĩa: hang, lỗ hổng) + 婁 (biểu âm), chữ hình thanh. Hình ảnh người sống trong hang gợi cảnh nghèo túng, thiếu thốn. Chữ giản thể viết 窭.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 窭人子不可以为卿相。
Con nhà nghèo khó không thể làm khanh tướng.
- 他家境窭困,读书很辛苦。
Hoàn cảnh nhà anh ta nghèo khó, việc học rất gian nan.
- 古代窭陋之家,能出才子实属不易。
Thời cổ đại, nhà nghèo mà sinh được tài tử thật không dễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.