Nghĩa tiếng Việt
Lý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鱲 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong anchor; bộ 魚 (ngư, cá) biểu nghĩa. Chữ chỉ một loài cá và được dùng trong địa danh nổi tiếng 赤鱲角 (Chek Lap Kok, Hong Kong).
Hán-Việt: liệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệt": 鱲 (liệt) = cá (魚) + âm liệt — cá liệt (鱲), tên địa danh 赤鱲角 nơi có sân bay Hong Kong.
Gương Hán-Việt
liệt — ít dùng độc lập; trong 赤鱲角 (địa danh Hong Kong)
Mở khoá kiến thức
Biết 鱲 giúp đọc địa danh Hong Kong và tài liệu địa lý Quảng Đông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鱲 (liè) chỉ một loài cá và được dùng trong địa danh. Chữ nổi tiếng qua 赤鱲角 (Chek Lap Kok) — tên của đảo/bán đảo ở Hong Kong, nơi có sân bay Hong Kong International Airport. Bộ 魚 biểu nghĩa cá. Không có giải thích chi tiết về cấu tạo gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 赤鱲角是香港国际机场所在地。
Chek Lap Kok là nơi tọa lạc của Sân bay Quốc tế Hong Kong.
- 赤鱲角填海而成,建设于1990年代。
Chek Lap Kok được lấp biển tạo ra, xây dựng vào những năm 1990.
- 鱲是一种在珠江流域常见的小鱼。
Cá lẹp là loài cá nhỏ phổ biến ở lưu vực sông Châu Giang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.