Từ vựng tiếng Trung
lì讈
Nghĩa tiếng Việt
興
1 chữ23 nétThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讈 là chữ độc thể thuộc bộ 言, không có dữ liệu cấu trúc học thuật.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": lời lệ lạc (讈) — bộ Ngôn (言) trong chữ cực hiếm này.
Gương Hán-Việt
lệ trong "lệ lạc" — quy tắc, phép tắc
Mở khoá kiến thức
Biết 讈 giúp nhận biết chữ hiếm trong tự điển cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 言, nghĩa không xác định trong các nguồn hiện có. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 讈,義未詳,見字書。
讈 nghĩa chưa rõ, thấy trong tự thư.
- 讈字屬言部,音讀不確。
Chữ 讈 thuộc bộ 言, cách đọc chưa chắc chắn.
- 讈在古籍中幾乎廢用。
讈 gần như đã bỏ dùng trong sách cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.