Nghĩa tiếng Việt
cân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鱗 = 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 粦 (Lân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 魚 xác định nghĩa vảy cá. 粦 cung cấp âm đọc. Hình ảnh vảy cá xếp thành từng lớp đều đặn trở thành ẩn dụ cho sự trật tự và đẹp đẽ.
Hán-Việt: lân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lân": 魚 (cá, biểu nghĩa) + 粦 (biểu âm lân) — nhớ "lân cận" (láng giềng) xếp sát nhau như vảy cá (鱗) — từng nhà san sát kề lân nhau.
Gương Hán-Việt
lân — xuất hiện trong "lân giáp" (vảy bảo vệ), "tứ lân" (bốn phía hàng xóm), "long lân" (rồng và kỳ lân)
Mở khoá kiến thức
Biết 鱗 mở khoá 鱗片 (vảy), 魚鱗 (vảy cá), 鱗次 (xếp hàng như vảy), 龍鱗 (vảy rồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鱗 là chữ hình thanh: 魚 (cá) cho nghĩa vảy cá, 粦 cho âm. Nghĩa gốc là vảy của cá và loài bò sát có vảy. Mở rộng sang nghĩa chỉ những thứ xếp thành lớp như vảy (鱗片, 鱗次). 鱗次櫛比 là thành ngữ chỉ nhà cửa san sát như vảy cá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 魚鱗閃閃,在陽光下發光。
Vảy cá lóng lánh phát sáng dưới ánh nắng.
- 高樓大廈鱗次櫛比。
Cao ốc nhà lầu san sát như vảy cá.
- 龍身覆以金鱗,威武壯觀。
Thân rồng phủ vảy vàng, hùng tráng oai nghiêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.