Nghĩa tiếng Việt
nộm; gỏi (trộn muối hoặc các gia vị khác như gỏi cá, gỏi thịt, gỏi rau sống); ngâm; ngâm vôi (ngâm trong nước nóng hoặc nước vôi cho hết chát)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漤 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 婪 (Lam, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 氵cho biết nghĩa liên quan đến nước/chất lỏng; phần 婪 cho âm đọc lǎn.
Hán-Việt: lãm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lãm": nước (氵) + 婪 (lam, tham) — hình ảnh ngâm thực phẩm trong nước muối, "tham" hút hết vị chát ra ngoài.
Gương Hán-Việt
lãm — ít dùng trong từ ghép Hán-Việt thông dụng hiện đại; liên quan "lãm" trong "du lãm" (游覽)
Mở khoá kiến thức
Biết 漤 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 氵chỉ quy trình chế biến bằng chất lỏng như 漬 (tí/ngâm), 浸 (tẩm/ngâm), 醃 (yêm/muối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: 漤 là chữ hình thanh (psc) gồm 氵(tam thủy, biểu nghĩa: nước) + 婪 (biểu âm). Nghĩa: ngâm thực phẩm trong nước muối hoặc gia vị (làm gỏi, nộm); ngâm vôi để khử chát. Phần 氵chỉ rõ quy trình có liên quan đến chất lỏng/nước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把魚漤在鹽水中。
Anh ta ngâm cá trong nước muối.
- 漤柿子要泡在石灰水裡。
Ngâm quả hồng trong nước vôi để khử chát.
- 古人善用漤法保存食物。
Người xưa khéo dùng phương pháp ngâm để bảo quản thực phẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.