Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
qióng

Nghĩa tiếng Việt

cao lớn và hình khum cong

Âm Hán Việt

khung

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 穹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

穹 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang vòm, vòm trời) + 弓 (Cung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ huyệt gợi hình vòm cong; 弓 cho âm gần qióng. Nghĩa: bầu trời vòm cao rộng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ vòm trời hoặc tính từ chỉ hình dáng khum cong.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khung": hang vòm (穴) cong như cung (弓) — 穹 là bầu trời vòm cao, sương khói vẽ nên chiếc 穹隆 bao la.

Gương Hán-Việt

穹 xuất hiện trong 蒼穹 (thương khung — bầu trời xanh), 穹隆 (khung lung — vòm mái, mái vòm kiến trúc).

Mở khoá kiến thức

Biết 穹 mở khoá 蒼穹 (cāngqióng — bầu trời xanh thẳm) và 穹隆 (qiónglóng — mái vòm) trong kiến trúc và thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穹 seal 1
Tiểu triện
穹 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 穴 (vòm hang) biểu nghĩa, 弓 biểu âm. 穹 chỉ vòm trời cao rộng, bầu trời như chiếc lều vòm cong. Tiểu triện và lục thư thông lưu lại. Dùng nhiều trong thơ cổ điển: 蒼穹 (thương khung — bầu trời xanh), 穹隆 (vòm mái).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 仰望苍穹,感受宇宙的浩瀚。Yǎngwàng cāngqióng, gǎnshòu yǔzhòu de hàohàn. thanh 3

    Ngước nhìn bầu trời xanh thẳm, cảm nhận sự bao la của vũ trụ.

  • 教堂的穹隆设计非常壮观。Jiàotáng de qiónglóng shèjì fēicháng zhuàngguān. thanh 4

    Thiết kế mái vòm của nhà thờ rất hùng vĩ.

  • 繁星点点,布满了整片穹苍。Fánxīng diǎndiǎn, bùmǎn le zhěng piàn qióngcāng. thanh 2

    Sao chi chít, trải khắp bầu trời vòm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ huyệt và gần âm qióng, 穷 là nghèo/tận cùng, 穹 là vòm trời

  • biểu âm của 穹, 弓 là cái cung bắn tên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.