Từ vựng tiếng Trung
kuī

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顝 mang bộ 頁 (hiệt – đầu người) ở phải. Wiktionary không cung cấp định nghĩa (rfdef). Đây là chữ cổ hiếm, nghĩa chưa xác định trong học thuật hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khôi": bộ 頁 (đầu người) – 顝 gợi đến khôi ngô (đầu to, đẹp), có thể liên quan đến đặc điểm đầu hoặc khuôn mặt trong văn bản cổ.

Gương Hán-Việt

khôi trong ngữ cảnh miêu tả ngoại hình trong điển tịch cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 顝 mở khoá nhóm chữ mô tả ngoại hình đầu/mặt trong điển tịch cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顝 không có định nghĩa đầy đủ trong Wiktionary (rfdef). Bộ 頁 (hiệt – đầu người) cho thấy liên quan đến đầu hoặc mặt người. Không có nguồn học thuật nào phân tích cấu trúc hay xác định nghĩa chính xác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顝字罕见于现代文献典籍。Kuī zì hǎnjiàn yú xiàndài wénxiàn diǎnjí. thanh 1

    Chữ 顝 rất hiếm gặp trong văn bản và điển tịch hiện đại.

  • 顝属古字含义不详待考。Kuī shǔ gǔ zì hányì bù xiáng dài kǎo. thanh 1

    顝 là chữ cổ, nghĩa chưa xác định, cần tiếp tục khảo cứu.

  • 学者仍在研究顝字的本义来源。Xuézhě réng zài yánjiū kuī zì de běn yì láiyuán. thanh 2

    Các học giả vẫn đang nghiên cứu nghĩa gốc và nguồn gốc của chữ 顝.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuí, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 頁, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.