Từ vựng tiếng Trung
kuī

Nghĩa tiếng Việt

mũ trụ

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盔 gồm 灰 (khôi — tro, biểu âm) + 皿 (mãnh — bát chén/đồ đựng, biểu nghĩa). Đồ đựng hình bán cầu (皿) với âm khôi (灰) — gợi hình dạng mũ trụ úp lên đầu như cái bát lớn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khôi": cái bát (皿) lớn màu tro (灰) úp lên đầu — 盔 (khôi) là mũ trụ chiến binh, hình bán cầu như cái bát đội lên.

Gương Hán-Việt

"khôi" xuất hiện trong "đầu khôi" (头盔 — mũ bảo hiểm), "thép khôi" (钢盔 — mũ sắt chiến trận).

Mở khoá kiến thức

Biết 盔 (khôi) là nhận ra 头盔 (đầu khôi — mũ bảo hiểm), 钢盔 (thép khôi — mũ sắt), 盔甲 (khôi giáp — giáp trụ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盔 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Theo cấu trúc: 灰 (tro/khôi, biểu âm) + 皿 (đồ đựng, biểu nghĩa). Nghĩa là mũ trụ (mũ chiến đấu), bát (bát lớn), và nồi bánh (锅盔). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骑摩托车一定要戴头盔。qí mótuōchē yīdìng yào dài tóukuī. thanh 2

    Đi xe máy nhất định phải đội mũ bảo hiểm.

  • 古代武士穿着盔甲上战场。gǔdài wǔshì chuān zhe kuījiǎ shàng zhànchǎng. thanh 3

    Chiến binh thời cổ mặc áo giáp lên chiến trường.

  • 士兵们戴上钢盔,准备出发。shìbīngmen dài shàng gāngkuī, zhǔnbèi chūfā. thanh 4

    Các binh sĩ đội mũ sắt, chuẩn bị xuất phát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuí; 魁=đứng đầu/to lớn, 盔=mũ trụ

  • 盔 chứa 皿; 皿=đồ đựng/bát, 盔=mũ trụ hình bát

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.