Từ vựng tiếng Trung
kuī岿

Nghĩa tiếng Việt

đứng một mình, trơ trọi

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岿 là dạng giản thể của 巋. Chữ gốc 巋 gồm bộ 山 (sơn, biểu nghĩa: núi) + phần còn lại cho âm (kuī/khôi). Cấu trúc hình thanh suy luận. Wiktionary ghi nhận nghĩa 'towering; lofty', đặc biệt trong 巋然不動 (trơ vững không chuyển).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khôi": bộ 山 (núi) — ngọn núi "khôi ngô" sừng sững giữa trời, không thứ gì lay chuyển được.

Gương Hán-Việt

khôi — gặp trong "khôi nhiên bất động" (巋然不動, trơ trọi vững chắc) trong văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 岿 mở khoá thành ngữ 巋然不動 (khôi nhiên bất động) dùng trong văn học và báo chí hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岿 (Hán-Việt: khôi, đọc kuī) là dạng giản thể của 巋, mang nghĩa núi cao sừng sững, đứng một mình vững chắc. Bộ 山 xác nhận liên quan đến núi. Wiktionary ghi nhận nghĩa 'towering; lofty' trong văn học. Thành ngữ nổi tiếng '巋然不動' (khôi nhiên bất động — trơ trọi không lay chuyển). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 巋然不動,岿然獨存。kuīrán bù dòng, kuīrán dú cún. thanh 1

    Trơ vững không lay chuyển, đứng vững tồn tại một mình.

  • 面對困難,他岿然不動。miànduì kùnnán, tā kuīrán bù dòng. thanh 4

    Đối mặt với khó khăn, anh ấy vững như bàn thạch.

  • 那座古塔岿然屹立,歷經千年。nà zuò gǔtǎ kuīrán yìlì, lìjīng qiānnián. thanh 4

    Ngọn tháp cổ đứng trơ trọi uy nghiêm, trải qua ngàn năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuí (biến âm), nghĩa đứng đầu — dễ nhầm

  • cùng bộ 山, cùng nghĩa cao vút, đồ sộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.