Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ốm nặng

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疴 gồm bộ 疒 (nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 可 (khả, biểu âm, cho âm kē/kha). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 疒 xác nhận là chữ chỉ bệnh. Wiktionary ghi '见 痾' (xem thêm 痾). Tiểu triện có ảnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kha": bộ 疒 (bệnh) + âm kha (可) — bệnh "kha" là thứ bệnh nan y, khó "kha" (khắc phục) nổi.

Gương Hán-Việt

kha — ít dùng độc lập; gặp trong "trầm疴" (bệnh nặng kinh niên)

Mở khoá kiến thức

Biết 疴 mở khoá từ vựng y học cổ điển về bệnh tật lâu dài.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疴 seal 1
Tiểu triện

疴 (Hán-Việt: kha, đọc kē) là dạng biến thể của 痾, chỉ bệnh tật nặng, ốm đau. Bộ 疒 xác nhận liên quan đến bệnh. Wiktionary dẫn về 痾. Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沉疴在身,行动不便。chén kē zài shēn, xíngdòng bù biàn. thanh 2

    Bệnh nặng triền miên, đi lại bất tiện.

  • 旧疴复发,令人担忧。jiù kē fùfā, lìng rén dānyōu. thanh 4

    Bệnh cũ tái phát, khiến mọi người lo lắng.

  • 积疴难治,需要长期调养。jī kē nán zhì, xūyào chánqī diàoyǎng. thanh 1

    Bệnh lâu ngày khó chữa, cần điều dưỡng lâu dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa, biến thể của nhau — 疴 là dạng rút gọn

  • cùng bộ 疒, nghĩa bệnh tật phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.