Nghĩa tiếng Việt
(xem: tiệp dư 婕妤)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妤 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 予 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh. Nữ cho nghĩa (phụ nữ trong cung), Dư cho âm gốc.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": *phụ nữ* (Nữ) được *ban* (Dư/予) danh hiệu — Tiệp Dư là phi tần được hoàng đế ban tước vị trong cung Hán.
Gương Hán-Việt
du — xuất hiện trong 婕妤 (tiệp dư: danh hiệu phi tần trong hoàng cung)
Mở khoá kiến thức
Biết 妤 mở khoá danh hiệu 婕妤 — phi tần cấp cao trong cung đình Hán triều
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
妤 là chữ hình thanh gồm 女 (nữ, phụ nữ) làm phần biểu nghĩa và 予 làm phần biểu âm, theo Wiktionary. Âm Hán-Việt *dư* phản ánh Middle Chinese *jɨo*. Âm Quảng Đông *jyu4*, Mân Nam *û/îr*. Chữ chỉ dùng trong 婕妤 — một danh hiệu phi tần trong cung đình nhà Hán. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 婕妤赵飞燕
Tiệp dư Triệu Phi Yến (phi tần nổi tiếng nhà Hán).
- 汉代设婕妤之位
Nhà Hán đặt danh hiệu Tiệp Dư.
- 妤为宫廷称号
妤là danh hiệu cung đình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.