Từ vựng tiếng Trung
miàn

Nghĩa tiếng Việt

mặt; bề mặt

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靣 là dạng cổ tượng hình của 面 (mặt). Không có dữ liệu Wiktionary ngữ nguyên riêng; đây là chính chữ gốc của 面.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diện": chữ 靣 là dạng cổ tượng hình của mặt người — "diện" mạo nhìn thẳng, giáp cốt vẽ rõ mắt và gương mặt.

Gương Hán-Việt

diện trong "diện mạo", "tứ diện" — 靣 là gốc cổ của 面, cùng đọc diện trong Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 靣 giúp nhận ra dạng cổ của 面 trong thư pháp và kim văn; cùng HV diện với 面.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靣 oracle 1靣 oracle 2靣 oracle 3靣 oracle 4
Giáp cốt văn
靣 seal 1
Tiểu triện

Chữ 靣 là dạng cổ/chánh thể của 面 (mặt). Giáp cốt văn vẽ hình mặt người với mắt, mũi. Nghĩa: mặt người, bề mặt. Wiktionary không có dữ liệu riêng cho 靣; mọi ngữ nguyên tra ở 面.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靣為面之古字,象人面之形。Miàn wéi miàn zhī gǔzì, xiàng rén miàn zhī xíng. thanh 4

    靣 là chữ cổ của 面, tượng hình khuôn mặt người.

  • 甲骨文中靣字清晰可辨。Jiǎgǔwén zhōng miàn zì qīngxī kě biàn. thanh 3

    Trong giáp cốt văn, chữ 靣 rõ ràng dễ nhận.

  • 靣與面同義,前者為古體。Miàn yǔ miàn tóngyì, qiánzhě wéi gǔtǐ. thanh 4

    靣 và 面 cùng nghĩa, chữ trước là dạng cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa, cùng âm diện; 面 là dạng thông dụng hiện đại

  • cùng bộ 面, nhưng nghĩa khác (xấu hổ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.