Từ vựng tiếng Trung
děng

Nghĩa tiếng Việt

cái cân tiểu ly

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戥 là chữ tạo muộn, không có phân tích hình thanh hay hội ý rõ ràng. Không có anchor Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: để

Mẹo nhớ

Hán-Việt "để": cái cân (戥) nhỏ li ti — cân tiểu ly đo từng li từng tý.

Gương Hán-Việt

để trong "để xứng" (戥秤, cân tiểu ly)

Mở khoá kiến thức

Biết 戥 giúp đọc văn bản y học cổ và văn bản buôn bán vàng bạc thời phong kiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có Wiktionary anchor cho 戥. Chữ tạo muộn chỉ cái cân tiểu ly — loại cân nhỏ dùng để cân thuốc, vàng bạc. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 戥子是中医抓药时必备的工具。Děng zi shì zhōngyī zhuā yào shí bìbèi de gōngjù. thanh 3

    Cân tiểu ly là dụng cụ không thể thiếu khi bốc thuốc đông y.

  • 用戥子称量药材,分量要精准。Yòng děng zi chēngliàng yàocái, fènliàng yào jīngzhǔn. thanh 4

    Dùng cân tiểu ly để cân dược liệu, cần phải chính xác.

  • 金铺里摆着一把精致的戥秤。Jīn pù lǐ bǎizhe yī bǎ jīngzhì de děng chèng. thanh 1

    Trong tiệm vàng có một cái cân tiểu ly tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 秤 (xứng) cũng là cái cân, nhưng to hơn và phổ biến hơn 戥

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.