Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

mật độ mây

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霮 là chữ hình thanh: 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/thời tiết) + 覃 (Đàm, biểu âm). Chỉ bầu trời nhiều mây, u ám.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đam": 雨 (mưa trời) + 覃 — trời đam mây đen đặc, ảm đạm trước cơn mưa.

Gương Hán-Việt

đam — trời âm u, ảm đạm trong thơ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 霮 giúp đọc miêu tả thời tiết trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 雨 biểu nghĩa (mưa, trời), 覃 biểu âm (đọc đàm). Chỉ trạng thái trời nhiều mây ảm đạm. Chữ ít dùng trong thơ cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 霮霮乌云遮天蔽日。dàndàn wūyún zhētiān bìrì. thanh 4

    Mây đen ảm đạm che khuất bầu trời.

  • 诗中以霮象征忧郁。shī zhōng yǐ dàn xiàngzhēng yōuyù. thanh 1

    Trong thơ, đam tượng trưng cho sự u sầu.

  • 霮字见于古代气象描写。dàn zì jiàn yú gǔdài qìxiàng miáoxiě. thanh 4

    Chữ đam thấy trong miêu tả khí tượng cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨, đều chỉ hiện tượng thời tiết xấu

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.