Nghĩa tiếng Việt
mật độ mây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霮 là chữ hình thanh: 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/thời tiết) + 覃 (Đàm, biểu âm). Chỉ bầu trời nhiều mây, u ám.
Hán-Việt: đam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đam": 雨 (mưa trời) + 覃 — trời đam mây đen đặc, ảm đạm trước cơn mưa.
Gương Hán-Việt
đam — trời âm u, ảm đạm trong thơ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 霮 giúp đọc miêu tả thời tiết trong thơ văn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 雨 biểu nghĩa (mưa, trời), 覃 biểu âm (đọc đàm). Chỉ trạng thái trời nhiều mây ảm đạm. Chữ ít dùng trong thơ cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 霮霮乌云遮天蔽日。
Mây đen ảm đạm che khuất bầu trời.
- 诗中以霮象征忧郁。
Trong thơ, đam tượng trưng cho sự u sầu.
- 霮字见于古代气象描写。
Chữ đam thấy trong miêu tả khí tượng cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.