Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bồ bặc 匍匐)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匐 có bộ 勹 nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích cụ thể trong nguồn. Wiktionary chỉ liệt kê phát âm và cho biết chữ dùng độc quyền trong 匍匐 (bò sát đất). Đại triện được ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bặc": bộ 勹 (hình người cúi) — phủ "bặc" xuống sát đất, khom người bò.

Gương Hán-Việt

bặc trong 匍匐 (bồ bặc — bò sát đất, phủ phục); 匍匐前进 (bồ bặc tiền tiến — bò tiến về phía trước)

Mở khoá kiến thức

Biết 匐 mở khoá từ quân sự 匍匐前进 và thành ngữ 匍匐之救 (cứu giúp hết sức khẩn cấp, kể cả phải bò đến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匐 bigseal 1
Đại triện

匐 dùng chủ yếu trong 匍匐 (fúfú — bò sát đất, phủ phục). Wiktionary ghi chỉ dùng trong 匍匐. Bộ 勹 có thể gợi hình người cong khom. Đại triện được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵匍匐前进,躲避炮火。shìbīng púfú qiánjìn, duǒbì pàohuǒ. thanh 4

    Binh lính bò tiến về phía trước để tránh hỏa lực.

  • 他匍匐在地,请求宽恕。tā púfú zài dì, qǐngqiú kuānshù. thanh 1

    Anh ta phủ phục xuống đất cầu xin tha thứ.

  • 婴儿开始学习匍匐爬行。yīng'ér kāishǐ xuéxí púfú páxíng. thanh 1

    Em bé bắt đầu học bò.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 勹, luôn đi cùng trong 匍匐 — hai chữ dùng như một đơn vị

  • cùng pinyin fú, bộ 月 — nghĩa phục tùng/quần áo, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.