Từ vựng tiếng Trung
bí*tì

Nghĩa tiếng Việt

nước mũi (chất lỏng tiết ra từ mũi, đặc biệt khi bị cảm lạnh)

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự)

14 nét

Bộ: (thủy)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

鼻涕 là từ thông tục dùng hàng ngày. 流鼻涕 (chảy nước mũi) là cụm động từ phổ biến nhất. 鼻涕虫 là từ lóng hơi vô lễ dùng gọi trẻ em mũi dãi.

Câu ví dụ

  • 孩子感冒了,鼻涕流个不停。Háizi gǎnmào le, bítì liú gè bùtíng. thanh 2

    Đứa trẻ bị cảm, nước mũi chảy không ngừng.

  • 他用纸巾擦了擦鼻涕。Tā yòng zhǐjīn cā le cā bítì. thanh 1

    Anh ấy dùng khăn giấy lau nước mũi.

  • 鼻涕黄色可能是细菌感染的信号。Bítì huángsè kěnéng shì xìjùn gǎnrǎn de xìnhào. thanh 2

    Nước mũi màu vàng có thể là dấu hiệu nhiễm khuẩn.

  • 她哭得泪流满面,鼻涕也跟着流了出来。Tā kū dé lèi liú mǎnmiàn, bítì yě gēnzhe liú le chūlái. thanh 1

    Cô ấy khóc nước mắt đầm đìa, nước mũi cũng chảy ra theo.

Kết hợp thường gặp

  • 流鼻涕liú bítì thanh 2

    chảy nước mũi

  • 擦鼻涕cā bítì thanh 1

    lau nước mũi

  • 鼻涕虫bítì chóng thanh 2

    con sên (tiếng lóng chỉ trẻ mũi dãi)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.