Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鼻涕 là từ thông tục dùng hàng ngày. 流鼻涕 (chảy nước mũi) là cụm động từ phổ biến nhất. 鼻涕虫 là từ lóng hơi vô lễ dùng gọi trẻ em mũi dãi.
Câu ví dụ
- 孩子感冒了,鼻涕流个不停。
Đứa trẻ bị cảm, nước mũi chảy không ngừng.
- 他用纸巾擦了擦鼻涕。
Anh ấy dùng khăn giấy lau nước mũi.
- 鼻涕黄色可能是细菌感染的信号。
Nước mũi màu vàng có thể là dấu hiệu nhiễm khuẩn.
- 她哭得泪流满面,鼻涕也跟着流了出来。
Cô ấy khóc nước mắt đầm đìa, nước mũi cũng chảy ra theo.
Kết hợp thường gặp
- 流鼻涕
chảy nước mũi
- 擦鼻涕
lau nước mũi
- 鼻涕虫
con sên (tiếng lóng chỉ trẻ mũi dãi)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.