Từ vựng tiếng Trung
hēi*bái

Nghĩa tiếng Việt

đen trắng; đúng sai, công minh; hình ảnh đen trắng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu đen)

12 nét

Bộ: (màu trắng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hai nghĩa: (1) Màu sắc đen trắng (ảnh, TV...); (2) Ẩn dụ đúng sai, công minh (黑白分明).

Câu ví dụ

  • 黑白照片Hēibái zhàopiàn thanh 1

    Ảnh đen trắng

  • 黑白分明Hēibái fēnmíng thanh 1

    Đen trắng rõ ràng (đúng sai rạch ròi)

  • 颠倒是非黑白Diāndǎo shìfēi hēibái thanh 1

    Lật lọng đúng sai (trái đạo lý)

  • 黑白电视Hēibái diànshì thanh 1

    TV đen trắng

  • 不论黑白Bùlùn hēibái thanh 4

    Không phân biệt đúng sai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.