Từ vựng tiếng Trung
má*zuì

Nghĩa tiếng Việt

ma tuý — gây mê, gây tê; làm mất cảm giác (y khoa); nghĩa bóng: làm tê liệt tinh thần

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây gai)

11 nét

Bộ: (rượu)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

麻醉 dùng trong y khoa (gây mê/gây tê) và theo nghĩa bóng (làm tê liệt ý chí, tâm trí). Phân biệt: 全身麻醉 (gây mê toàn thân, mất ý thức hoàn toàn) vs 局部麻醉 (gây tê cục bộ, chỉ mất cảm giác một phần).

Câu ví dụ

  • 手术前医生给病人注射了麻醉药Shǒushù qián yīshēng gěi bìngrén zhùshè le mázuì yào thanh 3

    Trước phẫu thuật bác sĩ tiêm thuốc gây mê cho bệnh nhân

  • 局部麻醉比全身麻醉恢复更快Júbù mázuì bǐ quánshēn mázuì huīfù gèng kuài thanh 2

    Gây tê cục bộ phục hồi nhanh hơn gây mê toàn thân

  • 他用酒精麻醉自己的痛苦Tā yòng jiǔjīng mázuì zìjǐ de tòngkǔ thanh 1

    Anh ấy dùng rượu để tê liệt nỗi đau của mình

  • 麻醉师在手术室里起着关键作用Mázuì shī zài shǒushù shì lǐ qǐzhe guānjiàn zuòyòng thanh 2

    Bác sĩ gây mê đóng vai trò quan trọng trong phòng mổ

Kết hợp thường gặp

  • 全身麻醉quánshēn mázuì thanh 2

    gây mê toàn thân

  • 局部麻醉júbù mázuì thanh 2

    gây tê cục bộ

  • 麻醉药mázuì yào thanh 2

    thuốc gây mê/gây tê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.