Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm lời chúc tụng cho người chuẩn bị đi xa hoặc bắt đầu sự nghiệp mới
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bằng trình vạn, mặc lí
Từng chữ
- 鹏bằngchim đại bàng
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
- 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
- 里líbên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng để chúc someone tương lai sáng lạn, tiền đồ rộng mở.
Câu ví dụ
- 祝你鹏程万里
Chúc cậu tương lai sáng lạn
- 他对未来充满信心, 鹏程万里
Cậu ấy tin tưởng tương lai, tiền đồ rộng mở
- 愿年轻人鹏程万里
Nguyện người trẻ tương lai rộng mở
Kết hợp thường gặp
- 鹏程万里前程
tiền đồ rộng mở
- 祝鹏程万里
chúc tương lai sáng lạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.