Từ vựng tiếng Trung
yā*què*wú*shēng

Nghĩa tiếng Việt

yên ắng, im re (không tiếng động)

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim)

10 nét

Bộ: (chim nhỏ)

11 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (tai)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 教室里鸦雀无声Jiàoshì lǐ yāquè wúshēng thanh 4

    Trong lớp học im re phút chót

  • 鸦雀无声的夜晚Yāquè wúshēng de yèwǎn thanh 1

    Đêm đêm im ắng

  • 全场鸦雀无声Quánchǎng yāquè wúshēng thanh 2

    Cả sân khấu im re

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.