Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
míngxiè

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ lòng biết ơn (thường dùng trong thông báo công khai)

Âm Hán Việt

minh tạ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (nói; lời nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc đăng báo hoặc thông báo công khai để cảm ơn ai đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

minh tạ

Từng chữ

  • minhhót (chim), gáy (gà)
  • tạcảm tạ, cảm ơn; nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi; rụng, tàn, rã

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们登报鸣谢了所有帮助过我们的人。Wǒmen dēngbào míngxiè le suǒyǒu bāngzhù guò wǒmen de rén thanh 3

    Chúng tôi đã đăng báo cảm ơn tất cả những người đã giúp đỡ chúng tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.