Từ vựng tiếng Trung
è*yú

Nghĩa tiếng Việt

Ngạc ngư — con cá sấu (cả crocodile lẫn alligator). Từ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại chỉ loài bò sát nước lớn.

2 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

23 nét

Bộ: ()

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

鳄鱼眼泪 (nước mắt cá sấu) là thành ngữ phổ biến chỉ sự đồng cảm giả tạo, tương đương tiếng Việt 'nước mắt cá sấu'.

Câu ví dụ

  • 这条河里有鳄鱼,游泳很危险。Zhè tiáo hé lǐ yǒu èyú, yóuyǒng hěn wēixiǎn. thanh 4

    Con sông này có cá sấu, bơi lội rất nguy hiểm.

  • 鳄鱼皮包非常贵。Èyú pí bāo fēicháng guì. thanh 2

    Túi da cá sấu rất đắt tiền.

  • 动物园里有一只巨大的鳄鱼。Dòngwùyuán lǐ yǒu yī zhī jùdà de èyú. thanh 4

    Trong vườn thú có một con cá sấu khổng lồ.

  • 鳄鱼流的眼泪是虚假的同情。Èyú liú de yǎnlèi shì xūjiǎ de tóngqíng. thanh 2

    Nước mắt cá sấu là sự đồng cảm giả tạo.

Kết hợp thường gặp

  • 鳄鱼皮èyú pí thanh 4

    da cá sấu

  • 鳄鱼眼泪èyú yǎnlèi thanh 4

    nước mắt cá sấu (giả tạo)

  • wān thanh 1è thanh 4

    cá sấu hoa cà (saltwater crocodile)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.