Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鳄鱼眼泪 (nước mắt cá sấu) là thành ngữ phổ biến chỉ sự đồng cảm giả tạo, tương đương tiếng Việt 'nước mắt cá sấu'.
Câu ví dụ
- 这条河里有鳄鱼,游泳很危险。
Con sông này có cá sấu, bơi lội rất nguy hiểm.
- 鳄鱼皮包非常贵。
Túi da cá sấu rất đắt tiền.
- 动物园里有一只巨大的鳄鱼。
Trong vườn thú có một con cá sấu khổng lồ.
- 鳄鱼流的眼泪是虚假的同情。
Nước mắt cá sấu là sự đồng cảm giả tạo.
Kết hợp thường gặp
- 鳄鱼皮
da cá sấu
- 鳄鱼眼泪
nước mắt cá sấu (giả tạo)
- 湾鳄
cá sấu hoa cà (saltwater crocodile)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.