Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鲨鱼 là cá mập. Cụm từ phổ biến 大白鲨 (dàbáishā - cá mập trắng lớn).
Câu ví dụ
- 鲨鱼是海洋中的顶级掠食者。
Cá mập là động vật ăn thịt đứng đầu trong đại dương.
- 潜水时要小心鲨鱼的攻击。
Khi lặn cần cảnh giác với tấn công của cá mập.
- 这部电影讲述了鲨鱼的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện cá mập.
- 保护鲨鱼对海洋生态平衡很重要。
Bảo vệ cá mập rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái đại dương.
Kết hợp thường gặp
- 大白鲨
cá mập trắng lớn
- 鲸鲨
cá mập voi
- 鲨鱼袭击
tấn công của cá mập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.