Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với lượng từ điều để chỉ loài cá mập dưới đại dương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sa ngư
Từng chữ
- 鲨sacá nhám, cá mập
- 鱼ngưcon cá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鲨鱼 là cá mập. Cụm từ phổ biến 大白鲨 (dàbáishā - cá mập trắng lớn).
Câu ví dụ
- 鲨鱼是海洋中的顶级掠食者。
Cá mập là động vật ăn thịt đứng đầu trong đại dương.
- 潜水时要小心鲨鱼的攻击。
Khi lặn cần cảnh giác với tấn công của cá mập.
- 这部电影讲述了鲨鱼的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện cá mập.
- 保护鲨鱼对海洋生态平衡很重要。
Bảo vệ cá mập rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái đại dương.
Kết hợp thường gặp
- 大白鲨
cá mập trắng lớn
- 鲸鲨
cá mập voi
- 鲨鱼袭击
tấn công của cá mập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.