Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mófǎ

Nghĩa tiếng Việt

phép thuật, ma pháp

Âm Hán Việt

ma pháp

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

20 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong các ngữ cảnh huyền bí hoặc trò chơi điện tử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ma pháp

Từng chữ

  • mama quỷ
  • phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他好像会魔法一样。Tā hǎoxiàng huì mófǎ yīyàng thanh 1

    Anh ấy trông như thể biết phép thuật vậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.