Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các động từ như 有 (có), 具 (có) hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phách lực
Từng chữ
- 魄pháchvùng tối trên mặt trăng; vía (hồn vía)
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa魄力 thường dùng để khen người lãnh đạo, doanh nhân, hoặc ai đó dám hành động quyết đoán trong hoàn cảnh khó khăn. Phân biệt: 勇气 (yǒngqì — dũng cảm, can đảm đối mặt sợ hãi), 魄力 (pòlì — dám quyết định và hành động mạnh mẽ).
Câu ví dụ
- 这位领导做决定很有魄力
Vị lãnh đạo này rất quyết đoán khi ra quyết định
- 改革需要领导人有足够的魄力
Cải cách đòi hỏi người lãnh đạo phải có đủ quyết đoán
- 他以极大的魄力推行了这项改革
Anh ấy đã quyết đoán thúc đẩy cải cách này
- 没有魄力的人很难成为真正的领袖
Người thiếu quyết đoán khó có thể trở thành người lãnh đạo thực sự
Kết hợp thường gặp
- 有魄力
có quyết đoán, có khí phách
- 大魄力
quyết đoán lớn, khí phách lớn
- 展现魄力
thể hiện khí phách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.