Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y tế, an sinh xã hội để chỉ người ở độ tuổi lớn (thường 60+, 70+).
Câu ví dụ
- 照顾高龄老人是社会责任
Chăm sóc người già tuổi cao là trách nhiệm xã hội
- 她八十高龄仍坚持学习
Bà 80 tuổi vẫn kiên trì học tập
- 高龄产妇需要特别注意健康
Phụ nữ mang thai tuổi cao cần đặc biệt chú ý sức khỏe
- 这家公司优先招聘高龄失业者
Công ty này ưu tiên tuyển dụng người thất nghiệp tuổi cao
Kết hợp thường gặp
- 高龄老人
người già tuổi cao
- 高龄产妇
phụ nữ mang thai tuổi cao
- 高龄化
già hóa dân số
- 高龄津贴
trợ cấp người cao tuổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.