Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / danh từ高速 thường dùng chỉ đường cao tốc (高速公路) hoặc tốc độ cao trong phát triển, tăng trưởng. Là từ ghép Hán-Việt 'cao tốc'.
Câu ví dụ
- 高速公路很快。
- 高速发展
Kết hợp thường gặp
- 高速公路
- 高速铁路
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.