Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāo*gēn*xié

Nghĩa tiếng Việt

giày cao gót

Âm Hán Việt

cao cân hài

3 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (da thuộc)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ vật, thường đi với lượng từ song để chỉ một đôi giày

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao cân hài

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • cângót chân; đi theo chân; với, và; như, giống
  • hàigiày, dép

Tầng từ vựng

Tên gọi giày cao gót, loại giày có đế cao.

Câu ví dụ

  • 穿高跟鞋Chuān gāogēnxié thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 细高跟鞋
  • 高跟鞋的
  • 高跟鞋品牌

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.