Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ khen ngợi người có tầm nhìn chiến lược
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao chiêm viễn chúc
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 瞻chiêmngửa mặt lên nhìn
- 远viễnxa xôi
- 瞩chúcnhìn kỹ, ngắm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是一位高瞻远瞩的领导者。
Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.