Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong các dự báo thời tiết hoặc lĩnh vực công nghiệp, kỹ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cao ôn
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa高温 chỉ nhiệt độ cao, thường dùng cho thời tiết nóng hoặc môi trường có nhiệt độ cao. Trong dự báo thời tiết, 高温 = ngày nắng nóng.
Câu ví dụ
- 夏天温度很高,属于高温天气。
Mùa hè nhiệt độ rất cao, là thời tiết nóng bức.
- 在高温下工作很辛苦。
Làm việc trong nhiệt độ cao rất vất vả.
- 金属需要在高温下熔化。
Kim loại cần nhiệt độ cao để nóng chảy.
Kết hợp thường gặp
- 高温天气
thời tiết nóng bức
- 高温作业
làm việc trong nhiệt độ cao
- 耐高温
chịu được nhiệt độ cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.