Từ vựng tiếng Trung
sāo*rǎo

Nghĩa tiếng Việt

quấy rầy; gây phiền

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

12 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Quấy rầy, gây phiền.

Câu ví dụ

  • 不要骚扰别人Bùyào sāorǎo biérén thanh 4

    Đừng quấy rầy người khác

  • 性骚扰xìng sāorǎo thanh 4

    quấy rầy tình dục

  • 电话骚扰diànhuà sāorǎo thanh 4

    quấy rầy bằng điện thoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.