Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thơ ca
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuấn mã
Từng chữ
- 骏tuấnngựa hay
- 马mãcon ngựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Tuấn-mã' chỉ ngựa tốt, nhanh. Văn chương, so sánh người tài năng.
Câu ví dụ
- 他骑着一匹骏马
Anh ấy cưỡi một con ngựa tốt
- 骏马奔驰
Ngựa tốt phi nhanh
- 千里骏马
Ngựa tốt ngày ngàn dặm
Kết hợp thường gặp
- 骏马图
tranh ngựa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.