Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yìzhàn驿

Nghĩa tiếng Việt

trạm dịch (nơi nghỉ chân, đổi ngựa thời xưa)

Âm Hán Việt

dịch trạm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con ngựa)

8 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong bối cảnh lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dịch trạm

Từng chữ

  • 驿dịchngựa trạm (đưa thư, truyền chỉ dụ); việc quân đội
  • trạmđứng lâu; nhà trạm, chỗ trú; chặng đường, đoạn đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.