Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cứu hộ để chỉ việc đến cứu viện nhanh chóng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trì viện
Từng chữ
- 驰trìchạy mau, phóng nhanh; đuổi; truyền đi, vang khắp (tên tuổi)
- 援việnbám, víu; viện ra, dẫn ra; viện trợ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 军队星夜驰援灾区。
Quân đội xuyên đêm chi viện khẩn cấp cho vùng thiên tai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.