Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong chính trị, ngoại giao để chỉ các nhà lãnh đạo cấp cao nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ não
Từng chữ
- 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
- 脑nãonão, óc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa首脑 dùng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao trang trọng. 首脑会议 tương đương 'summit'. Phân biệt với 领导 (lãnh đạo — rộng hơn) và 元首 (nguyên thủ — chỉ người đứng đầu nhà nước chính thức).
Câu ví dụ
- 各国首脑齐聚一堂讨论气候问题
Lãnh đạo các nước tập hợp lại để thảo luận về vấn đề khí hậu
- 首脑会议将于下月举行
Hội nghị cấp cao sẽ được tổ chức vào tháng tới
- 警方逮捕了犯罪组织的首脑
Cảnh sát bắt giữ đầu não của tổ chức tội phạm
- 两国首脑举行了双边会谈
Lãnh đạo hai nước đã tiến hành hội đàm song phương
Kết hợp thường gặp
- 首脑会议
hội nghị thượng đỉnh
- 国家首脑
nguyên thủ quốc gia
- 犯罪首脑
đầu não tội phạm
- 各国首脑
lãnh đạo các nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.