Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Danh từ名词
Thường làm vị ngữ miêu tả trạng thái sinh lý hoặc làm danh từ chỉ nạn đói
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ ngạ
Từng chữ
- 饥cơđói; mất mùa
- 饿ngạbỏ đói; để đói; chết đói; bị đói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho nạn đói lớn hoặc cảm giác đói bụng.
Câu ví dụ
- 许多人忍受饥饿
Nhiều người chịu cảnh đói
- 消除饥饿
Xóa bỏ nạn đói
- 饥饿的孩子
Đứa trẻ đói
- 感到饥饿
Cảm thấy đói
Kết hợp thường gặp
- 忍受饥饿
chịu cảnh đói
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.