Từ vựng tiếng Trung
jī'è

Nghĩa tiếng Việt

đói bụng, nạn đói

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồ ăn)

5 nét

Bộ: (đồ ăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho nạn đói lớn hoặc cảm giác đói bụng.

Câu ví dụ

  • 许多人忍受饥饿Xǔduō rén rěnshòu jī'è thanh 3

    Nhiều người chịu cảnh đói

  • 消除饥饿xiāochú jī'è thanh 1

    Xóa bỏ nạn đói

  • 饥饿的孩子jī'è de háizi thanh 1

    Đứa trẻ đói

  • 感到饥饿gǎndào jī'è thanh 3

    Cảm thấy đói

Kết hợp thường gặp

  • 忍受饥饿rěnshòu jī'è thanh 3

    chịu cảnh đói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.