Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi phong thái lịch lãm hoặc chỉ sự đào hoa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong lưu
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa风流 (fēngliú) là tính từ với nhiều nghĩa. Cổ xưa chỉ 'xuất sắc, đáng ngưỡng mộ, phong nhã' (như trong '风流人物'), còn trong văn hiện đại có thể mang nghĩa 'lăng nhăng, buông thả' (như trong '风流韵事'). Phong (phong) nghĩa là 'phong cách, gió', Lưu (lưu) nghĩa là 'trôi chảy, lưu truyền'. Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Câu ví dụ
- 他是个风流才子
Anh ấy là một tài tử phong nhã
- 唐朝有很多风流人物
Triều Đường có nhiều nhân vật xuất sắc
- 不要过风流生活
Đừng sống lối sống buông thả
Kết hợp thường gặp
- 风流人物
nhân vật xuất sắc
- 风流才子
tài tử phong nhã
- 风流韵事
chuyện tình lãng mạn (hoặc lăng nhăng)
- 千古风流
xuất sắc muôn đời
- 风流倜傥
phong nhã tuấn tú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.