Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ kênh sóng, đi kèm với lượng từ cái hoặc số thứ tự kênh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tần đạo
Từng chữ
- 频tầnthường; sự lặp lại
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Tần đạo' — 频 (tần, tần suất) + 道 (đạo, đường); đường truyền tải tần số, kênh.
Câu ví dụ
- 换频道
chuyển kênh
- 体育频道
kênh thể thao
- 这个频道很有趣
kênh này rất thú vị
Kết hợp thường gặp
- 电视频道
kênh truyền hình
- 新闻频道
kênh tin tức
- 音乐频道
kênh âm nhạc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.