Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng cho phim/chương trình thường nói 预告片 (trailer); khi dùng cho sự kiện/thông tin là động từ hoặc danh từ chỉ hành động báo trước.
Câu ví dụ
- 这部电影的预告片很精彩。
Trailer của bộ phim này rất hấp dẫn.
- 天气预告说明天有雨。
Dự báo thời tiết cho biết ngày mai có mưa.
- 公司预告了新产品发布计划。
Công ty thông báo trước kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.
- 他提前预告了自己的离职。
Anh ấy đã báo trước về việc từ chức của mình.
Kết hợp thường gặp
- 预告片
trailer phim
- 天气预告
dự báo thời tiết
- 提前预告
thông báo trước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.