Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh sự kiện, cuộc thi, kỷ niệm. Có cấu trúc '为某人颁奖' (trao giải cho ai) hoặc '颁奖给' (trao giải cho).
Câu ví dụ
- 颁奖典礼开始了
Lễ trao giải đã bắt đầu
- 校长为学生颁奖
Hiệu trưởng trao giải cho học sinh
- 颁奖嘉宾
người VIP trao giải
- 开始颁奖
Bắt đầu trao giải
Kết hợp thường gặp
- 颁奖仪式
lễ trao giải
- 颁奖大会
đại hội trao giải
- 颁奖人
người trao giải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.