Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trợ động từ能愿动词
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hiện hành động nào đó
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Âm Hán Việt
tu yếu, yêu
Từng chữ
- 须tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
- 要yếu, yêuquan trọng, nhất định phải
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 教育儿童须要耐心。
Giáo dục trẻ em cần phải có sự kiên nhẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.